refectory table

refectory table

A family gathers for a meal at a long refectory table.

Định nghĩa

Danh từ: bàn ăn dài hẹp, được đỡ bởi một thanh giằng ngang nối giữa hai giá đỡ hình chữ thập (trestles). Loại bàn này thường thiết kế đơn giản, chắc chắn thường thấy trong các phòng ăn tập thể (refectory) của tu viện, trường học, hoặc ký túc xá thời xưa.

dụ sử dụng
  • (Các nhà sư tụ tập quanh chiếc bàn ăn dài để dùng bữa tối.)
  • (Chiếc bàn ăn dài cổ được làm từ gỗ sồi nguyên khối có thể ngồi được hai mươi người.)
  • (Họ đặt một chiếc bàn ăn dàigiữa hội trường để dùng bữa chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "refectory table" thường được dùng để chỉ một kiểu bàn cụ thể trong lịch sử nội thất, khác với "dining table" thông thườngchỗ thiết kế đỡ bằng hai giá chữ thập thanh giằng.
  • Trong văn cảnh hiện đại, từ này có thể được dùng để mô tả những chiếc bàn dài, hẹp, thường làm bằng gỗ, kiểu dáng mộc mạc, giống như trong các tu viện.
Biến thể từ gần giống
  • Refectory (danh từ): phòng ăn tập thể (thường trong tu viện, trường học).
  • Trestle table (danh từ): bàn giá đỡ hình chữ thập (tương tự nhưng không nhất thiết dài hẹp như "refectory table").
  • Communal table (danh từ): bàn dùng chung cho nhiều người (thường thấy trong nhà hàng hoặc không gian cộng đồng).
Từ đồng nghĩa
  • Dining table (bàn ăn): nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng loại bàn dài hẹp.
  • Long table (bàn dài): chỉ kích thước, không bao hàm kiểu dáng đặc trưng.
  • Monastic table (bàn tu viện): nhấn mạnh nguồn gốc lịch sử.
Các cụm từ liên quan
  • To sit at a refectory table: ngồi vào bàn ăn dài.
    • The students sat at the refectory table in silence during meals. (Các học sinh ngồi vào bàn ăn dài trong im lặng suốt bữa ăn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "refectory table". Tuy nhiên, trong văn cảnh, thường gợi lên hình ảnh của sự cộng đồng, kỷ luật giản dị.